là ngà
Định nghĩa
- Danh từ (thường dùng trong cụm "tre là ngà"):
- Loại tre có thân màu trắng ngà, thường dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ: "Là ngà" chỉ một giống tre đặc biệt, có thân cây màu trắng ngà (màu trắng kem, hơi vàng nhạt), được ưa chuộng để đan lát, làm đồ trang trí hoặc vật dụng gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc rổ đan bằng tre là ngà rất bền và đẹp. (Chiếc rổ được làm từ loại tre màu trắng ngà, vừa chắc chắn vừa có tính thẩm mỹ.)
- Nghề làm đồ thủ công từ tre là ngà đang dần mai một. (Nghề thủ công sử dụng loại tre màu trắng ngà đang bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tre là ngà": cụm từ cố định chỉ một giống tre cụ thể.
- Người dân quê tôi thường trồng tre là ngà để lấy nguyên liệu làm nhà. (Người dân quê tôi trồng loại tre màu trắng ngà để dùng làm vật liệu xây dựng.)
- Tre là ngà có sợi dai, ít mối mọt hơn các loại tre thông thường. (Loại tre màu trắng ngà có độ bền cao, ít bị sâu bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Tre (danh từ): cây thân rỗng, thuộc họ lúa, phổ biến ở vùng nhiệt đới.
- Tre là biểu tượng của làng quê Việt Nam. (Cây tre tượng trưng cho nông thôn Việt Nam.)
Ngà (danh từ/tính từ): màu trắng kem, giống màu ngà voi.
- Chiếc áo màu ngà trông rất thanh lịch. (Chiếc áo có màu trắng kem trông rất trang nhã.)
Từ đồng nghĩa
- Tre ngà: cách gọi khác của "tre là ngà", ít phổ biến hơn.
- Cây tre ngà mọc thành bụi ven sông. (Cây tre màu trắng ngà mọc thành bụi dọc bờ sông.)
Thành ngữ liên quan
- Là ngà không có thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong cụm "tre là ngà" như một danh từ ghép.